Việt Parenting
Giải mã những thuật ngữ thường gặp trong nuôi dạy con song ngữ

Giải mã những thuật ngữ thường gặp trong nuôi dạy con song ngữ

Editorial team·12 September 2026

Từ “bilingual”, “heritage language” đến “code-switching” – những định nghĩa học thuật nhưng quen thuộc của nhiều gia đình Việt ở nước ngoài.

Đối với nhiều gia đình Việt đang sinh sống ở nước ngoài, việc con lớn lên cùng hai hay nhiều ngôn ngữ được diễn ra một cách tự nhiên. Ở nhà, con trò chuyện bằng tiếng Việt với bố mẹ. Đến trường, con sử dụng ngôn ngữ nơi mình sinh sống với thầy cô và bạn bè. Cuối tuần, con có thể tiếp xúc thêm với những ngôn ngữ khác thông qua cộng đồng hoặc các hoạt động ngoại khóa. Với con, song ngữ đơn giản là cuộc sống thường ngày còn với cha mẹ, hành trình ấy đi kèm những khái niệm như “bilingual”, “heritage language” hay “code-switching”,  những thuật ngữ thường xuyên xuất hiện trong sách, tài liệu và các nghiên cứu về nuôi con song ngữ. Những từ ngữ mang tính học thuật ấy được các nhà nghiên cứu gọi tên các yếu tố, tình huống, tương tác hay biểu hiện quen thuộc đang diễn ra trong chính gia đình bạn.

Trong bài viết này, Nôm Na sẽ cùng cha mẹ giải mã những thuật ngữ phổ biến nhất trên hành trình phát triển ngôn ngữ của con.

Khi em bé gốc Việt lớn lên cùng nhiều ngôn ngữ

Ở Việt Nam, khi nói đến song ngữ, cha mẹ có thể nghĩ đến cho con học thêm tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai và cha mẹ có thể tạo ra một môi trường nhân tạo (như trong lớp học) để phát triển quá trình song ngữ ấy. Đối với những trẻ em gốc Việt được sinh ra ở nước ngoài, các em đã được lớn trong một môi trường song ngữ (bilingual), đa ngữ (multilingual) một cách tự nhiên nhất. Song vì có trẻ chỉ sử dụng một ngôn ngữ từ nhỏ, nhưng cũng có trẻ tiếp xúc với hai, ba hoặc nhiều ngôn ngữ ngay từ những năm đầu đời, những thuật ngữ dưới đây có thể xác định rõ hơn về môi trường mà con đang lớn lên.

1. Bilingual (Song ngữ)

Khi nói đến khả năng sử dụng hai ngôn ngữ, thực tế có rất ít trẻ sử dụng hai ngôn ngữ với mức độ hoàn toàn cân bằng trong mọi tình huống. Con có thể trò chuyện với bố mẹ bằng tiếng Việt rất tự nhiên, nhưng khi nói về các chủ đề học ở trường như khoa học, toán học hay lịch sử, con lại diễn đạt bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hà Lan dễ dàng hơn. Ngược lại, khi nhắc đến những món ăn quen thuộc, cách xưng hô trong gia đình hay những câu nói thân mật, tiếng Việt lại là ngôn ngữ con sử dụng thật tự nhiên. Điều đó cho thấy là mỗi ngôn ngữ đang đồng hành cùng con trong những hoàn cảnh khác nhau của cuộc sống.

2. Multilingual (Đa ngữ)

Nếu “bilingual” là việc sử dụng hai ngôn ngữ thì với “multilingual” trẻ sẽ sử dụng từ ba ngôn ngữ trở lên. Chẳng hạn, ở nhà con nói tiếng Việt với gia đình, đến trường sử dụng tiếng Hà Lan và học tiếng Anh như một môn học. Hoặc trong một gia đình đa văn hóa, con có thể nói tiếng Việt với mẹ, tiếng Pháp với bố và sử dụng tiếng Anh trong các hoạt động quốc tế ở trường.

Đối với người lớn, việc sử dụng nhiều ngôn ngữ có vẻ phức tạp. Nhưng với trẻ nhỏ, con chỉ đang học cách giao tiếp với những người khác nhau trong cuộc sống hằng ngày. Não bộ của trẻ sẽ dần nhận ra rằng mỗi người, mỗi nơi và mỗi tình huống có thể gắn với một ngôn ngữ khác nhau.

3. Simultaneous bilingual (Song ngữ đồng thời)

Thuật ngữ này dành cho những em bé được tiếp xúc với hai ngôn ngữ ngay từ rất sớm, thường là từ khi mới sinh hoặc trong những năm tháng đầu đời. Có thể hình dung là từ lúc chào đời, con đã nghe bố mẹ nói tiếng Việt ở nhà. Khi đến nhà trẻ, con lại được các cô giáo và bạn bè giao tiếp bằng tiếng Đức. Hai ngôn ngữ cùng xuất hiện mỗi ngày, vì vậy con học cả hai gần như song song. Đây là trường hợp của rất nhiều trẻ em gốc Việt sinh ra và lớn lên ở nước ngoài.

4. Sequential bilingual (Song ngữ nối tiếp)

Không phải đứa trẻ nào cũng tiếp xúc với hai ngôn ngữ cùng một thời điểm. Có những gia đình dành trọn những năm đầu đời để con sử dụng tiếng Việt và chỉ đến khi đi nhà trẻ hoặc vào trường học, con mới bắt đầu làm quen với ngôn ngữ của quốc gia nơi mình sinh sống. Quá trình này được gọi là “sequential bilingual”. 

Dù con học hai ngôn ngữ cùng lúc hay lần lượt theo từng giai đoạn, đây đều là những con đường phát triển ngôn ngữ khéo léo khi mỗi gia đình đều có hoàn cảnh và lựa chọn riêng.

Tiếng Việt – nhiều hơn một ngôn ngữ để giao tiếp

Mỗi ngôn ngữ trong cuộc sống của con đều có một vai trò riêng. Có ngôn ngữ gắn với trường học, có ngôn ngữ gắn với bạn bè, nhưng cũng có một ngôn ngữ gắn với gia đình, với những câu chuyện tuổi thơ và những ký ức về cội nguồn. Đối với nhiều gia đình người Việt Nam ở nước ngoài, đó chính là tiếng Việt.

1. Heritage language (Ngôn ngữ di sản)

Nếu chỉ chọn một thuật ngữ quan trọng nhất để đề cập, có lẽ đó là “heritage language” vì đây là thuật ngữ dùng để chỉ ngôn ngữ gắn với nguồn gốc gia đình hoặc cộng đồng văn hóa của một đứa trẻ. Với nhiều em bé gốc Việt, tiếng Việt là “heritage language”, là ngôn ngữ con dùng để gọi “ông”, “bà”, “cô”, “chú”; là những câu chuyện bố mẹ kể con nghe trước giờ đi ngủ; là những bài hát thiếu nhi, tên gọi món ăn quen thuộc hay những cuộc gọi về Việt Nam mỗi cuối tuần. Thật thú vị là một đứa trẻ không nói tiếng Việt thật lưu loát thì tiếng Việt vẫn có thể là “heritage language” của con. Điều làm nên ý nghĩa của khái niệm này không chỉ là khả năng sử dụng ngôn ngữ mà còn là sự gắn kết với gia đình, văn hóa và cội nguồn. Trong nhiều nghiên cứu hiện đại về trẻ em gốc nhập cư, thuật ngữ “heritage language” ngày càng được sử dụng nhiều hơn để mô tả chính xác vai trò của ngôn ngữ gia đình.

2. Home language (Ngôn ngữ sử dụng trong gia đình)

“Home language” có thể là ngôn ngữ cả nhà cùng trò chuyện trong bữa cơm, đọc truyện trước giờ đi ngủ hay chia sẻ với nhau những câu chuyện nhỏ sau một ngày đi học, đi làm. Khi con bước vào trường, con sử dụng tiếng Anh gần như suốt cả ngày, nhưng khi trở về nhà, cả gia đình vẫn trò chuyện bằng tiếng Việt. Và như thế tiếng Việt chính là “home language” của con.

Ở nhiều gia đình Việt, “home language” và “heritage language” thường là cùng một ngôn ngữ. Tuy nhiên, hai khái niệm này không hoàn toàn giống nhau vì một ngôn ngữ có thể được sử dụng trong gia đình nhưng không nhất thiết là ngôn ngữ gắn với nguồn gốc văn hóa của trẻ.

3. Mother tongue và Native language (Tiếng mẹ đẻ)

Trong đời sống hằng ngày, cả “Mother tongue” và “Native language” đều thường được hiểu là “tiếng mẹ đẻ” còn trong các nghiên cứu, cách định nghĩa có thể khác nhau tùy theo từng tác giả. Có người xem đây là ngôn ngữ đầu tiên trẻ được tiếp xúc, có người lại nhấn mạnh đến ngôn ngữ gắn với bản sắc, gia đình hoặc cộng đồng nơi trẻ lớn lên. Một em bé sinh ra tại Bỉ có thể nghe tiếng Việt từ khi mới chào đời, nhưng đến tuổi đi học lại sử dụng tiếng Pháp nhiều hơn trong cuộc sống hằng ngày. Điều đó không làm mất đi mối liên hệ giữa tiếng Việt với gia đình và cội nguồn của con.

Tiếng Việt trong bức tranh đa ngôn ngữ của con  

Nếu cha mẹ từng thắc mắc vì sao con nói tiếng Việt rất tự nhiên khi còn nhỏ nhưng càng lớn lại dùng tiếng Anh, tiếng Hà Lan hay tiếng Pháp nhiều hơn, thì những thuật ngữ dưới đây sẽ giúp giải thích điều đó. Các ngôn ngữ này không cạnh tranh, xung đột với nhau mà phát triển dựa trên mức độ con được nghe, được sử dụng và được trải nghiệm trong cuộc sống hằng ngày.

1. Majority language (Ngôn ngữ đa số)

Được sử dụng phổ biến nhất tại mà gia đình đang sinh sống, đây là ngôn ngữ con nghe ở trường học, trên xe buýt, trong siêu thị, ở sân chơi, trên TV hay trong các hoạt động hằng ngày. Nếu gia đình mình sống tại Hà Lan, tiếng Hà Lan thường là “majority language”. Nếu sống tại Anh hoặc Mỹ, đó sẽ là tiếng Anh. Vì con được tiếp xúc nhiều giờ mỗi ngày và trong rất nhiều tình huống khác nhau, “majority language” thường phát triển rất nhanh.

2. Minority language (Ngôn ngữ thiểu số)

Đối với nhiều gia đình Việt ở nước ngoài, tiếng Việt được xem là “minority language” và con có ít cơ hội sử dụng tiếng Việt hơn. Một em bé có thể nghe tiếng Hà Lan suốt cả ngày ở trường, khi đi siêu thị, tham gia câu lạc bộ hay chơi với bạn. Trong khi đó, tiếng Việt chủ yếu xuất hiện vào buổi sáng trước khi đi học, trong bữa tối hoặc khi gọi điện về cho ông bà. Sự khác biệt về thời gian tiếp xúc này có thể khiến việc duy trì tiếng Việt cần nhiều sự chủ động hơn từ gia đình.

3. Dominant language (Ngôn ngữ chiếm ưu thế)

Ở trẻ nhỏ, “dominant language” có thể thay đổi theo thời gian. Trước khi đi học, tiếng Việt có thể là ngôn ngữ con sử dụng nhiều nhất vì phần lớn thời gian đều ở bên cha mẹ. Sau vài năm đến trường, tiếng Anh hoặc tiếng Hà Lan có thể dần trở thành ngôn ngữ con sử dụng thành thạo hơn trong học tập và giao tiếp với bạn bè.

4. First language (L1) và Second language (L2)

Trong các bài nghiên cứu hoặc sách về song ngữ, cha mẹ sẽ thường gặp ký hiệu “L1” (First Language) và “L2” (*Second Language*) như một cách viết ngắn gọn để chỉ “ngôn ngữ thứ nhất” và “ngôn ngữ thứ hai”. Với trẻ lớn lên trong môi trường song ngữ từ khi mới sinh, việc xác định đâu là L1 và đâu là L2 đôi khi không đơn giản khi hai ngôn ngữ con đều được tiếp xúc rất sớm. Con có thể nghe tiếng Việt ngay từ lúc chào đời nhưng cũng bắt đầu tiếp xúc với tiếng Anh chỉ vài tháng sau khi đi nhà trẻ. Hiện nay thay vì việc tập trung phân chia rạch ròi L1 hay L2, cha mẹ có thể quan tâm nhiều hơn đến cách mà con sử dụng từng ngôn ngữ trong cuộc sống hằng ngày.

Những biểu hiện thú vị ở một em bé song ngữ

Một trong những lý do nhiều cha mẹ tìm hiểu các tài liệu về song ngữ là việc con có những cách thể hiện khác biệt so với trẻ chỉ sử dụng một ngôn ngữ. Và phần lớn những điều khiến cha mẹ băn khoăn cũng được xem là những hiện tượng rất phổ biến ở trẻ song ngữ.

1. Code-switching (Chuyển đổi ngôn ngữ)

Đây là biểu hiện khi con chuyển đổi giữa hai hoặc nhiều ngôn ngữ trong cùng một cuộc trò chuyện, thậm chí trong cùng một câu nói. Con có thể nói: “Mẹ ơi, hôm nay con có nhiều ‘homework’ quá.” hay “Con muốn ăn cơm nhưng ‘not this one’.” Đây là hiện tượng rất phổ biến ở người song ngữ. Khi một từ ở ngôn ngữ này xuất hiện trong đầu nhanh hơn hoặc diễn đạt đúng ý hơn, con sẽ tự nhiên sử dụng nó để cuộc trò chuyện không bị ngắt quãng.

2. Receptive bilingual (Song ngữ tiếp nhận)

Có những em bé hiểu gần như toàn bộ những gì bố mẹ nói bằng tiếng Việt nhưng lại luôn trả lời bằng ngôn ngữ ở trường, đó là một biểu hiện của “receptive bilingual”. Khi mẹ nói:  “Con lấy giúp mẹ cái áo màu xanh nhé.”, con hiểu ngay và làm đúng, nhưng lại trả lời là “Okay, Mom.” Điều này cũng cho thấy khả năng nghe hiểu của con đang phát triển tốt, dù khả năng diễn đạt bằng tiếng Việt vẫn cần thêm thời gian và cơ hội để luyện tập.

3. Balanced bilingual (Song ngữ cân bằng)

Cha mẹ có thể mong con sử dụng hai ngôn ngữ thành thạo như nhau và khái niệm “balanced bilingual” là khả năng mà con sử dụng hai ngôn ngữ ở mức tương đối cân bằng. Trẻ sở hữu “balanced bilingual” thường không quá phổ biến và việc con sử dụng hai ngôn ngữ với mức độ khác nhau là điều hoàn toàn bình thường.

4. Translanguaging (chuyển ngữ)

Trong những năm gần đây, chúng ta bắt đầu gặp thêm thuật ngữ “translanguaging” trong các tài liệu chuyên ngành và một em bé với khả năng “translanguaging” có thể linh hoạt kết hợp toàn bộ vốn ngôn ngữ mình có để giao tiếp và học hỏi. Khi cùng con đọc một cuốn sách, bố mẹ có thể đọc nội dung bằng tiếng Việt nhưng giữ nguyên tên nhân vật hoặc một số thuật ngữ bằng tiếng Anh. Con vẫn hiểu câu chuyện và tự nhiên kết nối kiến thức từ cả hai ngôn ngữ. Chuyển ngữ được xem là một cách sử dụng ngôn ngữ rất tự nhiên của nhiều gia đình song ngữ hiện nay.


Mỗi đứa trẻ sẽ có một hành trình phát triển ngôn ngữ riêng: có em bé nói hai ngôn ngữ từ rất sớm, có em bé hiểu trước rồi mới nói hoặc chuyển đổi giữa các ngôn ngữ một cách linh hoạt tùy theo hoàn cảnh. Tất cả đều là những bức tranh đa dạng của việc lớn lên trong môi trường song ngữ hoặc đa ngữ. Với ý nghĩa của các thuật ngữ, bạn có thể nhận ra rằng phần lớn các khái niệm ấy mô tả những điều bình thường trong cuộc sống của con, đồng thời việc tìm hiểu các nghiên cứu hay theo dõi những chia sẻ từ các chuyên gia về nuôi dạy con song ngữ sẽ dần trở nên thật dễ dàng và nhẹ nhàng.